Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy hút mùi" (1)

máy hút mùi
phát
Tiếng Anh Danh từventilation fan
Từ vựng của tôi
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.

swap_horiz Từ liên quan "máy hút mùi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy hút mùi" (1)

Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.